Nghĩa của từ "have ants in your pants" trong tiếng Việt
"have ants in your pants" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
have ants in your pants
US /hæv ænts ɪn jʊər pænts/
UK /hæv ænts ɪn jɔː pænts/
Thành ngữ
bồn chồn không yên, đứng ngồi không yên
to be unable to sit still or remain calm because of nervousness or excitement
Ví dụ:
•
The kids had ants in their pants waiting for Santa to arrive.
Những đứa trẻ bồn chồn không yên chờ ông già Noel đến.
•
He always has ants in his pants before a big presentation.
Anh ấy luôn bồn chồn không yên trước một buổi thuyết trình lớn.